|
Giá vé máy bay, gia ve may bay, gia ve may bay vietnam airlines, vietnam airline, jetstar, jetstar pacific, bảng giá vé Giá vé máy bay, gia ve may bay, gia ve may bay vietnam airlines, vietnam airline, jetstar, jetstar pacific, bảng giá vé
|
BOOK VÉ TRONG NƯỚC
HuyTVQ: 0904.669.384
BOOK VÉ QUỐC TẾ
MS Lan: 090.237.6639



|
|
Do sự biến động liên tục từng ngày, từng giờ của giá vé máy bay (kể cả trong nước và quốc tế) hiện tại chúng tôi chưa thể đưa ra được một bảng giá chính xác cụ thể từng ngày giờ của các Hãng hàng không trong nước và quốc tế.
Do vậy, để biết chính xác giá vé máy bay tại thời điểm bay của Quý khách, vui lòng gọi đến các số máy sau để nhân viên chúng tôi có thể kiểm tra và báo giá chính xác cho từng hành trình, từng hãng, và tại từng thời điểm cụ thể bằng phần mềm kết nối với Hãng hàng không mới chính xác được.
Để nhân viên chúng tôi tra giá vé nhanh chóng, trước khi gọi điện Quý khách vui lòng chuẩn bị sẵn các thông tin: ngày giờ dự kiến đi, về, số lượng người, họ và tên khách hàng, sân bay đi đến, hãng hàng không dự kiến đi (Vietnam airlines, Jetstar, Mekong, Quốc tế....)
- Hotlline: 0904.669.384 Huy
Sau khi quý khách tra được giá vé, vui lòng cung cấp họ và tên chính xác trên CMND hoặc Passport để đặt giữ chỗ luôn, bởi vì sau đó giá có thể thay đổi trên hệ thống máy vi tính mà đại lý không thể can thiệp.
Đối với khách hàng bay cận giờ, vui lòng đến các phòng vé của chúng tôi để lấy vé trực tiếp (vé không giữ chỗ được) |
THAM KHẢO BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY trong nước HÃNG HK VIETNAM AIRLINES
| BAY TỪ TP ĐẾN TP |
HẠNG THƯƠNG GIA LINH HOẠT |
| |
CH |
C |
D |
|
| Đà Nẵng Và Nha Trang |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Đà Nẵng Và Đà Lạt |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Đà Nẵng Và Hải Phòng |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Đà Nẵng Và Pleiku |
|
|
|
|
| Đà Nẵng Và Buôn Mê Thuột |
|
|
|
|
| Hà Nội Và Buôn Mê Thuột |
|
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| Hà Nội Và Đà Lạt |
|
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| Hà Nội Và Tuy Hòa |
|
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| Hà Nội Và Nha Trang |
|
4,959,000 |
4,299,000 |
|
| Hà Nội Và Huế |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Hà Nội Và Đà Nẵng |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Hà Nội Và Điện Biên |
|
|
|
|
| Hà Nội Và Đồng Hới |
|
|
|
|
| Hà Nội Và Vinh |
|
|
|
|
| Hà Nội và TP Hồ Chí Minh |
5,619,000 |
4,959,000 |
4,299,000 |
|
| Hà Nội Và Tam Kỳ |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Hà Nội Và Cần Thơ |
|
4,959,000 |
4,299,000 |
|
| Hà Nội Và Quy Nhơn |
5,619,000 |
3,859,000 |
3,419,000 |
|
| Hà Nội Và Pleiku |
|
3,859,000 |
3,419,000 |
|
| Phú Quốc Và Cần Thơ |
|
|
|
|
| Phú Quốc Và Rạch Gía |
|
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Huế |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Buôn Mê Thuột |
2,539,000 |
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Pleiku |
2,539,000 |
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Qui Nhơn |
2,539,000 |
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Đà Lạt |
|
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Nha Trang |
|
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Phú Quốc |
|
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Cà Mau |
|
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Côn Đảo |
|
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Tuy Hòa |
|
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Hải Phòng |
4,959,000 |
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Vinh |
4,959,000 |
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Đồng Hới |
|
3,859,000 |
3,419,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Tam Kỳ |
|
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Rạch Gía |
|
|
|
|
| Cần Thơ Và Côn Đảo |
|
|
|
|
| BAY TỪ TP ĐẾN TP |
PHỔ THÔNG LINH HOẠT & BÁN LINH HOẠT |
| |
KH |
K |
LPX |
MPX |
| Đà Nẵng Và Nha Trang |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Đà Nẵng Và Đà Lạt |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Đà Nẵng Và Hải Phòng |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Đà Nẵng Và Pleiku |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Đà Nẵng Và Buôn Mê Thuột |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội Và Buôn Mê Thuột |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Đà Lạt |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Tuy Hòa |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Nha Trang |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Huế |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Hà Nội Và Đà Nẵng |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Hà Nội Và Điện Biên |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội Và Đồng Hới |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội Và Vinh |
|
1,329,000 |
2,374,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội và TP Hồ Chí Minh |
2,568,700 |
2,568,700 |
1,604,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Tam Kỳ |
|
1,748,100 |
2,814,000 |
1,439,000 |
| Hà Nội Và Cần Thơ |
3,118,700 |
3,118,700 |
2,099,000 |
2,539,000 |
| Hà Nội Và Quy Nhơn |
|
2,218,900 |
2,099,000 |
1,934,000 |
| Hà Nội Và Pleiku |
|
2,218,900 |
999,000 |
1,934,000 |
| Phú Quốc Và Cần Thơ |
|
1,068,300 |
999,000 |
889,000 |
| Phú Quốc Và Rạch Gía |
|
1,068,300 |
1,604,000 |
889,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Huế |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,219,000 |
1,439,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Buôn Mê Thuột |
1,329,000 |
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Pleiku |
1,329,000 |
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Qui Nhơn |
1,329,000 |
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Đà Lạt |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Nha Trang |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Phú Quốc |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Cà Mau |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Côn Đảo |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Tuy Hòa |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| TP Hồ Chí Minh và Hải Phòng |
2,568,700 |
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Vinh |
2,568,700 |
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Đồng Hới |
|
2,218,900 |
2,099,000 |
1,934,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Tam Kỳ |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,604,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Rạch Gía |
|
1,068,300 |
999,000 |
889,000 |
| Cần Thơ Và Côn Đảo |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| BAY TỪ TP ĐẾN TP |
PHỔ THÔNG TIẾT KIỆM |
|
KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT |
|
| |
RPX |
QPX |
EPX |
PPX |
| Đà Nẵng Và Nha Trang |
|
|
|
|
| Đà Nẵng Và Đà Lạt |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Đà Nẵng Và Hải Phòng |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Đà Nẵng Và Pleiku |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Đà Nẵng Và Buôn Mê Thuột |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội Và Buôn Mê Thuột |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Đà Lạt |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Tuy Hòa |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Nha Trang |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Huế |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Hà Nội Và Đà Nẵng |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Hà Nội Và Điện Biên |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội Và Đồng Hới |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội Và Vinh |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội và TP Hồ Chí Minh |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Tam Kỳ |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Hà Nội Và Cần Thơ |
2,264,000 |
1,989,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
| Hà Nội Và Quy Nhơn |
1,769,000 |
1,604,000 |
1,439,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Pleiku |
1,769,000 |
1,604,000 |
1,439,000 |
1,274,000 |
| Phú Quốc Và Cần Thơ |
779,000 |
669,000 |
614,000 |
559,000 |
| Phú Quốc Và Rạch Gía |
779,000 |
669,000 |
614,000 |
559,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Huế |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Buôn Mê Thuột |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Pleiku |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Qui Nhơn |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Đà Lạt |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Nha Trang |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Phú Quốc |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Cà Mau |
999,000 |
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Côn Đảo |
999,000 |
|
779,000 |
119,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Tuy Hòa |
999,000 |
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Hải Phòng |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Vinh |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Đồng Hới |
1,769,000 |
1,604,000 |
1,439,000 |
1,274,000 |
| TP Hồ Chí Minh và Tam Kỳ |
1,274,000 |
|
|
|
| TP Hồ Chí Minh và Rạch Gía |
|
|
|
|
| Cần Thơ Và Côn Đảo |
999,000 |
|
|
|
THAM KHẢO BẢNG GIÁ VÉ QUỐC TẾ ĐI ĐÔNG NAM Á
FLIGHTS FROM HO CHI MINH CITY (PRICE FOR REFRERENCE ONLY) | Flights schedule from Hochiminh city to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Hochiminh | Siem Reap | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 827 | 11 : 40 | 12 : 40 | US$184 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 807 | 12 : 25 | 13 : 45 | US$184 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 823 | 15 : 35 | 16 : 35 | US$184 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 829 | 16 : 30 | 17 : 30 | US$184 | | Flights schedule from Hochiminh city to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hochiminh | Phnom Penh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 817 | 12 : 25 | 13 : 15 | US$129 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 14 : 15 | 14 : 55 | US$129 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 819 | 17 : 15 | 18 : 05 | US$129 | | Flights schedule from Hochiminh city to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Hochiminh | Bangkok | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 851 | 11 : 30 | 13 : 00 | US$220 | | Flights schedule from Hochiminh city to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hochiminh | Vientian | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 14 : 15 | 17 : 15 | US$244 | | Flights schedule from Hochiminh city to Luong Phrabang / via to Ha Noi – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hochiminh | Luong Phrabang | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 220 | 14 : 00 PM | 16 : 00 PM |
| | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | via Ha Noi | VN 867 | 18 : 25 AM | 19 : 25 PM | US$246 | | Flights schedule from Hochiminh city to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Hochiminh | Hongkong | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 762 | 10 : 10 AM | 13 : 45 PM | US$369 | | Flights schedule from Hochiminh city to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Hochiminh | Manila | 2,4,6 | VN 592 | 10 : 00 AM | 13 : 25 PM | US$314 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,3,5 | VN 598 | 15 : 30 PM | 19 : 10 PM | US$314 |
| FROM HA NOI CAPITAL | Flights schedule from Ha Noi capital to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Ha Noi | Siem Reap | 1,3,6 | VN 869 | 09 : 15 AM | 12 : 15 PM | US$249 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 843 | 15 : 10 PM | 17 : 05 PM | US$249 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 845 | 16 : 55 PM | 18 : 50 PM | US$249 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 801 | 18 : 15 PM | 20 : 10 PM | US$249 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Phnom Penh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 841 | 08 : 30 AM | 11 : 50 AM | US$244 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Ha Noi | Bangkok | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 757 | 06 : 30 AM | 08 : 30 AM |
|
| via Ho Chi Minh | VN 851 | 11 : 30 AM | 13 : 00 PM | US$442 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Vientian | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 481 | 08 : 30 AM | 09 : 35 AM | US$184 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,3,4,6,7 | VN 825 | 16 : 30 PM | 17 : 50 PM | US$184 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Luong Phrabang – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Luong Phrabang | 1,3,4,6,7 | VN 869 | 09 : 15 AM | 10 : 10 AM | US$184 |
| 2,3,4,6,7 | VN 867 | 18 : 25 PM | 19 : 25 PM | US$184 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Hongkong | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 790 | 11 : 05 AM | 13 : 55 PM | US$319 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 792 | 19 : 10 PM | 22 : 00 PM | US$319 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Ha Noi | Manila | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 217 | 11 : 00 AM | 13 : 00 PM | US$ | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | via Ho Chi Minh | VN 598 | 15 : 30 PM | 19 : 10 PM | US$ |
| FROM SIEM RIEP | Flights schedule from Siem Reap to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Siem Reap | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 826 | 13 : 40 PM | 14 : 40 PM | US$170 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 806 | 14 : 25 PM | 15 : 45 PM | US$170 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 822 | 17 : 30 PM | 18 : 30 PM | US$170 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 828 | 18 : 30 PM | 19 : 30 PM | US$170 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 846 | 18 : 40 PM | 20 : 00 PM | US$170 | | Flights schedule from Siem Reap to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Siem Reap | Hanoi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 842 | 18 : 05 PM | 20 : 00 PM | US$235 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 844 | 19 : 50 PM | 21 : 45 PM | US$235 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 800 | 21 : 00 PM | 22 : 55 PM | US$235 | | 1,3,6 | VN 868 | 12 : 55 PM | 16 : 05 PM | US$235 |
| FROM PHNOM PENH | Flights schedule from Phnom Penh to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Phnom Penh | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 841 | 12 : 40 PM | 13 : 25 PM | US$115 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 816 | 13 : 55 PM | 14 : 45 PM | US$115 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 818 | 18 : 50 PM | 19 : 40 PM | US$115 | | Flights schedule from Phnom Penh to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Phnom Penh | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 15 : 50 PM | 19 : 10 PM | US$230 |
| FROM BANGKOK | Flights schedule from Bangkok to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Bangkok | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 850 | 14 : 00 PM | 15 : 30 PM | US$252 | | Flights schedule from Bangkok to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Bangkok | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 830 | 12 : 20 PM | 14 : 10 PM | US$252 |
| FROM VIENTIANE | Flights schedule from Vientiane to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Vientiane | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 841 | 10 : 20 AM | 13 : 25 PM | US$230 | | Flights schedule from Vientian to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Vientiane | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 824 | 14 : 10 PM | 15 : 30 PM | US$180 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 17 : 45 PM | 18 : 45 PM | US$180 |
| FROM LUONG PRABANG | Flights schedule from Luong Prabang to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Luong Prabang | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 868 | 15 : 15 PM | 16 : 05 PM |
| | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | via Ha Noi | VN 231 | 18 : 35 PM | 20 : 35 PM | US$242 | | Flights schedule from Luong Prabang to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Luong Prabang | Ha Noi | 1,3,4,6,7 | VN 868 | 15 : 15 PM | 16 : 05 PM | US$180 |
| 2,3,4,6,7 | VN 866 | 16 : 45 PM | 17 : 45 PM | US$180 |
| FROM HONG KONG | Flights schedule from Hong Kong to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Hong Kong | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 763 | 14 : 50 PM | 16 : 15 PM | US$460 | | Flights schedule from Hong Kong to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hong Kong | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 791 | 14 : 55 PM | 15 : 55 PM | US$376 |
| FROM MANILA | Flights schedule from Manila to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Manila | Hochiminh | 2,4,6 | VN 591 | 07 : 20 AM | 09 : 00 AM | US$430 |
| 1,3,5 | VN 597 | 12 : 45 PM | 14 : 30 PM | US$430 | | Flights schedule from Manila to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Manila | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 597 | 12 : 45 PM | 14 : 30 PM | US$ |
| via Hochiminh | VN 597 | 12 : 45 AM | 14 : 30 AM | US$ |
|
|
|